khuyên can

Học thuật
Thân thiện
khuyên can

Một người bạn đang khuyên can cậu bé không nên trèo lên cái cây cao.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bảo ban, can ngăn ai đó không nên làm một việc đó để tránh phạm sai lầm hoặc gặp hậu quả không mong muốn: Hành động dùng lời nói chân thành, thiện ý để ngăn cản một hành vi, quyết định được cho không đúng đắn hoặc hại.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thấy anh ấy định bỏ học, tôi đã hết lời khuyên can.
    • ấy khuyên can đứa bạn thân đừng nên tin tưởng vào người lạ.
    • đã được mọi người khuyên can, anh ta vẫn quyết định đầu số tiền lớn vào dự án mạo hiểm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hết lời khuyên can": Cố gắng khuyên ngăn một cách tận tình, chu đáo.
    • Bố mẹ đã hết lời khuyên can nhưng ấy vẫn muốn lấy chồng xa.
  • "Khuyên can mãi không nghe": Nhấn mạnh việc đối tượng bị khuyên ngăn không chịu tiếp thu, vẫn giữ ý định ban đầu.
    • Tôi khuyên can mãi không nghe, cứ nhất quyết đi theo con đường đó.
Biến thể từ gần giống
  • Khuyên nhủ (động từ): Nhẹ nhàng, ân cần khuyên bảo điều hay lẽ phải, thường mang tính xây dựng, định hướng lâu dài hơn ngăn chặn ngay lập tức.
  • Can ngăn (động từ): Hành động ngăn cản một cách quyết liệt, trực tiếp hơn trước một hành động sắp xảy ra.
  • Khuyến cáo (động từ): Đưa ra lời khuyên tính chất cảnh báo, thường mang tính chính thức hoặc dựa trên cơ sở nào đó.
Từ đồng nghĩa
  • Can gián: (Từ Hán Việt) Khuyên ngăn, can ngăn.
  • Ngăn cản: Hành động cản trở, không cho làm việc đó.
  • Khuyên răn: Khuyên bảo răn dạy, thường mang sắc thái nghiêm khắc, tính giáo dục.
Từ trái nghĩa
  • Xúi giục: Kích động, dụ dỗ người khác làm việc xấu.
  • Đồng tình: cùng ý kiến, ủng hộ.
  • Khích lệ: Cổ , động viên làm điều đó.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời nói cho vừa lòng nhau": Nhắc nhở về cách ứng xử khôn ngoan, trong đó việc khuyên can cũng cần tế nhị, lựa lời.
  • "Thuốc đắng tật, sự thật mất lòng": Chỉ ra rằng lời khuyên can chân thành, thẳng thắn ( có thể khó nghe) lại có ích cho người được khuyên.
khuyên can

Một người bạn đang khuyên can cậu bé không nên trèo lên cái cây cao.

  1. đgt. Bảo ban, can ngăn không nên để phạm những sai lầm: khuyên can mãi nghe đâụ